Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ 04 Trần Xuân Soạn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.902.000 đến 8.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ sâu 50m | 7 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ sâu 50m | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ sâu từ 50m đến hết ngõ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ sâu từ 50m đến hết ngõ | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 28 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 100m) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 28 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 100m) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 76 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 50m) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 76 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 50m) | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.