Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngang Dọc Mbqh 425, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn quay ra Đại lộ Đông Tây | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn quay ra Đại lộ Đông Tây | 9.8 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn quay ra hồ Đồng Chiệc | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn quay ra hồ Đồng Chiệc | 8.8 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường nội bộ còn lại | 13.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ còn lại | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 21 Ngô Sỹ Liên (từ Ngô Sỹ Liên đến Số nhà 9/21 Ngô Sỹ Liên) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 21 Ngô Sỹ Liên (từ Ngô Sỹ Liên đến số nhà 9/21 Ngô Sỹ Liên) | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 41 Cửa Hữu (từ Cửa Hữu đến Lê Văn Hưu) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 41 Cửa Hữu (từ Cửa Hữu đến Lê Văn Hưu) | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 17 Cửa Hữu (từ Cửa Hữu đến Lê Văn Hưu) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 17 Cửa Hữu (từ Cửa Hữu đến Lê Văn Hưu) | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 45 Nguyễn Trung Trực | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngang dọc MBQH 425 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 45 Nguyễn Trung Trực | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.