Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 9756 (khu Xen Cư 19 Bến Than), Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô bám mặt đường Mai An Tiêm | 20 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô bám mặt đường Mai An Tiêm | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | — | — |
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ còn lại MB | 15 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ còn lại MBQH | 6 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 626 Bà Triệu | 25 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 626 Bà Triệu | 15 triệu/m² | 12.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 286 Đội Cung | 18 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 286 Đội Cung | 10.8 triệu/m² | 9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.