Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 6804, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.989.000 đến 15.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 6804 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng 14m | 11.3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 6804 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 14m | 4.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 6804 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng 7,5m | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 6804 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 7,5m | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 6804 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Phú Vinh phía Tây đường Nguyễn Trãi ra đường Đại lộ Đông Tây | 15 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 6804 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Phú Vinh phía Tây đường Nguyễn Trãi ra đường Đại lộ Đông Tây | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 6804 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Mặt bằng 17, phố Phú Thọ 1 | 12 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 6804 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Mặt bằng 17, phố Phú Thọ 1 | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.