Giá đất Đường Mbqh Số 1606 (khu Đô Thị Núi Long):, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Mbqh Số 1606 (khu Đô Thị Núi Long):, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Đường CSEDP
17.4 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường CSEDP
6.9 triệu/m²5.2 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m
14.5 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m
5.8 triệu/m²4.3 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Đường nội bộ không thuộc các vị trí trên
13 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nội bộ không thuộc các vị trí trên
5.2 triệu/m²3.9 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Đường thôn Thắng Sơn: Từ nhà ông Long Mai đến nhà văn hóa thôn, từ nhà văn hóa thôn đến nhà bà Hưng, từ nhà văn hóa đến giáp đường sắt.
4 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường thôn Thắng Sơn: Từ nhà ông Long Mai đến nhà văn hóa thôn, từ nhà văn hóa thôn đến nhà bà Hưng, từ nhà văn hóa đến giáp đường sắt.
1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Các đường ngõ xóm của thôn Thắng Sơn
1.8 triệu/m²
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long):
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường ngõ xóm của thôn Thắng Sơn
720.000/m²600.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.