Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 1606 (khu Đô Thị Núi Long) Thuộc Khu Vực Đất Giao Cho Tổ Chức, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.908.000 đến 17.360.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long) thuộc khu vực đất giao cho tổ chức Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường CSEDP | 17.4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long) thuộc khu vực đất giao cho tổ chức Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m | 5.8 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long) thuộc khu vực đất giao cho tổ chức Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ còn lại | 5.2 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long) thuộc khu vực đất giao cho tổ chức Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m | 14.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long) thuộc khu vực đất giao cho tổ chức Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ còn lại | 13 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.