Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 12223 (khu Xen Cư Phố 21):, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 12223 (Khu xen cư phố 21): Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 5,5m | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 12223 (Khu xen cư phố 21): Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 5,5m | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 12223 (Khu xen cư phố 21): Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường 10,0m | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 12223 (Khu xen cư phố 21): Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường 10,0m | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH số 12223 (Khu xen cư phố 21): Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ có có lòng đường 12,0m | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 12223 (Khu xen cư phố 21): Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ có có lòng đường 12,0m | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.