Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh 530 Và Mbqh 2125, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.804.000 đến 22.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 530 và MBQH 2125 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng 12,0m-13,0m | 22 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 530 và MBQH 2125 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 12,0m-13,0m | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 530 và MBQH 2125 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 9,0m-12,0m | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
MBQH 530 và MBQH 2125 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng trên 9,0m đến dưới 12,0m | 20 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 530 và MBQH 2125 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng 7,5m | 16 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 530 và MBQH 2125 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 7,5m | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
MBQH 530 và MBQH 2125 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng 9,0m | 18 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 530 và MBQH 2125 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 9,0m | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.