Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh 414 Nước Mắm Thanh Hương (đường Nội Bộ), Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.359.000 đến 21.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 5,5 m | 5.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 7,5 m | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m | 6.2 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Duy Hiệu (Đông Hương 2) | 21 triệu/m² | 17.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ MBQH 1814 ( Khu dân cư Nam Đại học Hồng Đức) | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH Khu xen cư 14 Dã Tượng | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 71 Yết Kiêu | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 1693 | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 105B Yết Kiêu | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 1811 | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.