Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 4012:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5 m) | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5 m) | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường > 7,5 m) | 12 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường > 7,5 m) | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 67 Lương Đắc Bằng | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 67 Lương Đắc Bằng | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 89 Lương Đắc Bằng | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 89 Lương Đắc Bằng | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lê Cảo: Từ Số nhà 01 Lê Cảo đến Số nhà 93 Lê Cảo | 15.8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Cảo: Từ số nhà 01 Lê Cảo đến số nhà 93 Lê Cảo | 6.3 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Nguyễn Hữu Liêu từ Mặt bằng 1811 đến giáp đường Lương Đắc Bằng | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Hữu Liêu từ MBQH 1811 đến giáp đường Lương Đắc Bằng | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 395 Lê Thánh Tông | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 395 Lê Thánh Tông | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Hoàng Đình Ái: Đoạn từ trường Mầm non Happy Home Ngôi nhà hạnh phúc đến giáp đường Lương Đắc Bằng | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Hoàng Đình Ái: đoạn từ trường Mầm non Happy Home Ngôi nhà hạnh phúc đến giáp đường Lương Đắc Bằng | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường <= 7,5 m) | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 4012: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường <= 7,5 m) | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.