Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mật Sơn:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
54 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Quốc lộ 1A đến hết số nhà 27 đường Mật Sơn | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A đến hết số nhà 27 đường Mật Sơn | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Số nhà 27 ngõ 38 Mật Sơn | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ số nhà 27 ngõ 38 Mật Sơn | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ngõ 38 Mật Sơn đến Cầu Gỗ | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngõ 38 Mật Sơn đến Cầu Gỗ | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Cầu Gỗ đến khu dân cư Mỏ Đôlômit | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Gỗ đến khu dân cư Mỏ Đôlômit | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Quốc lộ 1A đến SN 32 Mật Sơn | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Quốc lộ 1A đến số nhà 32 Mật Sơn | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ SN 32 đến ngõ 32 Mật Sơn | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ số nhà 32 đến ngõ 32 Mật Sơn | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 100 Quang Trung 2: Từ SN 02/100 | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 100 Quang Trung 2: Từ số nhà 02/100 | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 477 Lê Hoàn: Từ SN 02/477 đến SN 09/477 | 14 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 477 Lê Hoàn: Từ số nhà 02/477 đến số nhà 09/477 | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lê Ngọc Hân: Từ đường Tịch Điền đến hết đường | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Ngọc Hân: Từ đường Tịch Điền đến hết đường | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Bùi Thị Xuân: Từ đường Tịch Điền đến đường Trần Quang Diệu | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Bùi Thị Xuân: Từ đường Tịch Điền đến đường Trần Quang Diệu | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 33 Hoàng văn Thụ: Từ SN 31C đến hết ngõ | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 33 Hoàng Văn Thụ: Từ số nhà 31C đến hết ngõ | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 47 Hoàng Văn Thụ: Từ SN 01/47 đến hết ngõ | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 47 Hoàng Văn Thụ: Từ số nhà 01/47 đến hết ngõ | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần Quang Diệu: Từ trường TDTT đến đường Bùi Thị Xuân | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Quang Diệu: Từ trường TDTT đến đường Bùi Thị Xuân | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường ngang thuộc đường Trần Quang Diệu | 11 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngang thuộc đường Trần Quang Diệu | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 25 Phạm Bành: Từ SN 01/25 đến SN 25/25 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mật Sơn: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 25 Phạm Bành: Từ số nhà 01/25 đến số nhà 25/25 | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.