Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mặt Bằng 7553 (mbqh 73 Cũ), Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.446.000 đến 4.239.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Mặt bằng 7553 (MBQH 73 cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính nối đường Lăng Viên | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Mặt bằng 7553 (MBQH 73 cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ MBQH 7553: Lòng đường 14m | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Mặt bằng 7553 (MBQH 73 cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ MBQH 7553: Lòng đường 7,5m, vỉa hè 5m | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Mặt bằng 7553 (MBQH 73 cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ MBQH 7553: Lòng đường 7,5m, vỉa hè 2,5m-3m | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Mặt bằng 7553 (MBQH 73 cũ) Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ MBQH 7553 còn lại | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.