Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Thánh Tông:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
44 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường Quang Trung đến cống tiêu Quảng Đại | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Quang Trung đến cống tiêu Quảng Đại | 4.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Từ cống tiêu Quảng Đại đến giáp phường Đông Sơn | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cống tiêu Quảng Đại đến giáp phường Đông Sơn | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 33 Lê Thánh Tông | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 33 Lê Thánh Tông | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 36 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 36 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 69 Lê Thánh Tông | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 69 Lê Thánh Tông | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 119 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 119 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 129 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 129 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 135 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 135 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 141 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 141 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 161 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 161 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 171 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 171 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 150 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 150 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 136 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 136 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ 68 Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 68 Lê Thánh Tông | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Hẻm 107 Lê Thánh Tông | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Thánh Tông: Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Hẻm 107 Lê Thánh Tông | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.