Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Mbqh 502:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 84 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 706.000 đến 15.000.000 đồng/m².
84 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường trục chính từ Ngã ba Dốc Ga đến hết đường | 15 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 502 - Đường trục chính từ ngã ba Dốc Ga đến hết đường | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ rộng 5,5m | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ rộng 5.5m | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ rộng 7,5m | 11.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ rộng 7.5m | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ từ trục chính đến ngõ Đàn Xã Tắc | 9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ từ trục chính đến ngõ Đàn Xã Tắc | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ từ nhà bà Kiệm đến hết nhà bà Cẩm | 9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ từ nhà bà Kiệm đến hết nhà bà Cẩm | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ vào nhà ông Tùng rộng 3m | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ vào nhà ông Tùng rộng 3m | 848.000/m² | 706.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngách nối ngõ Lăng Viên | 7 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách nối ngõ Lăng Viên | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngách vào ngõ Tân Thảo | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách vào ngõ Tân Thảo | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ Phú Vinh cách trên 100m | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Phú Vinh cách trên 100m | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 670 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 670 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 708 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 708 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ 80 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 80 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ Lăng Viên | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Lăng Viên | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngách thuộc ngõ 33 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách thuộc ngõ 33 | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Ngõ Vạn Tiến cách đường 500m | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 502: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Vạn Tiến cách đường 500m | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.