Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Mbqh 4884, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ từ Quốc lộ 1A đến ngõ 175 Hải Thượng Lãn Ông | 11 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ từ Quốc lộ 1A đến ngõ 175 Hải Thượng Lãn Ông | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường ngang còn lại của MBQH 4884 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngang còn lại của MBQH 4884 | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ MBQH 73 (thuộc Tổ dân phố Nguyễn Sơn) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH 73 (thuộc Tổ dân phố Nguyễn Sơn) | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.