Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Mbqh 4884, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.174.000 đến 11.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ từ Quốc lộ 1A đến ngõ 175 Hải Thượng Lãn Ông | 11 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ từ Quốc lộ 1A đến ngõ 175 Hải Thượng Lãn Ông | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Các đường ngang còn lại của MBQH 4884 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngang còn lại của MBQH 4884 | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ MBQH 73 (thuộc Tổ dân phố Nguyễn Sơn) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 4884 Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH 73 (thuộc Tổ dân phố Nguyễn Sơn) | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.