Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Mbqh 1413, 1131, 790, Khu Đô Thị Xanh Các Đường Ngang Dọc, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH 1413, 1131, 790, Khu đô thị xanh các đường ngang dọc Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 28 m, từ Lạc Long Quân đến hết MBQH 790 | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 1413, 1131, 790, Khu đô thị xanh các đường ngang dọc Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 9,0 m, phía Tây Tecco, từ Lạc Long Quân đến Nguyễn Huy Tự | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 1413, 1131, 790, Khu đô thị xanh các đường ngang dọc Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 9,0 m phía Đông MBQH 1413, phía Tây khu đô thị Xanh | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 1413, 1131, 790, Khu đô thị xanh các đường ngang dọc Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7,0 - 7,5m | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 1413, 1131, 790, Khu đô thị xanh các đường ngang dọc Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 5,0 - 5,5m | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.