Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Mbqh 131:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.532.000 đến 15.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH 131: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Nguyễn Hiệu | 15 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 131: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Hiệu | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 131: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Các đường ngang vuông góc với đường Tân Hương | 12 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 131: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngang vuông góc với đường Tân Hương | 4.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 131: Phường HẠC THÀNH | ODT Đất ở tại đô thị | Các đường còn lại trong MBQH 131 | 11 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 131: Phường HẠC THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong MBQH 131 | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.