Giá đất Đường Hải Thượng Lãn Ông:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Hải Thượng Lãn Ông:, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Từ đường Quốc Lộ 1A đến đường vào Trường Chính trị tỉnh
20 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đường Quốc Lộ 1A đến đường vào Trường Chính trị tỉnh
9.8 triệu/m²8.2 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Từ đường vào Trường Chính trị đến ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông
25 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đường vào Trường Chính trị đến ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông
10.4 triệu/m²8.7 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 33 Hải Thượng Lãn Ông
8 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 33-Hải Thượng Lãn Ông
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 61 Hải Thượng Lãn Ông
8 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 61 Hải Thượng Lãn Ông
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông
8 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ 93 Hải Thượng Lãn Ông
8 triệu/m²
Đường Hải Thượng Lãn Ông:
Phường HẠC THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 93 Hải Thượng Lãn Ông
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.