Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Nội Bộ Mbqh 3241, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường nội bộ MBQH 3241 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng 7,5 m | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường nội bộ MBQH 3241 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng 7,5 m | 5.7 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | — | — |
Các đường nội bộ MBQH 3241 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có lòng đường rộng từ 10,5 m đến 14m | 11 triệu/m² | — | — | — |
Các đường nội bộ MBQH 3241 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có lòng đường rộng từ 10,5 m đến 14m | 6.6 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | — | — |
Các đường nội bộ MBQH 3241 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Lòng đường rộng 24m | 13 triệu/m² | — | — | — |
Các đường nội bộ MBQH 3241 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lòng đường rộng 24m | 5.2 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | — | — |
Các đường nội bộ MBQH 3241 Phường HẠC THÀNH | ODTĐất ở tại đô thị | Lòng đường rộng 14m | 12 triệu/m² | — | — | — |
Các đường nội bộ MBQH 3241 Phường HẠC THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lòng đường rộng 14m | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.