Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ Dân Phố Vạn Xuân Thành, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà Bà Phạm Thị Sáu (thửa 25, tờ 64) đến nhà ông Nguyễn Hữu Đa (thửa 01, tờ 54) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Bà Phạm Thị Sáu (thửa 25, tờ 64) đến nhà ông Nguyễn Hữu Đa (thửa 01, tờ 54) | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Nguyễn Hữu Bàng (thửa 17, tờ 73) đến nhà bà Đỗ Thị Hương (thửa 78, tờ 73) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Hữu Bàng (thửa 17, tờ 73) đến nhà bà Đỗ Thị Hương (thửa 78, tờ 73) | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Phạm Văn Thư (thửa 05, tờ 74) đến nhà bà Nguyễn Thị Bính (thửa 70, tờ 73) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Phạm Văn Thư (thửa 05, tờ 74) đến nhà bà Nguyễn Thị Bính (thửa 70, tờ 73) | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Trường tiểu học (thửa 106, tờ 83) đến nhà ông Nguyễn Hồng Hào (thửa 73, tờ 93) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trường tiểu học (thửa 106, tờ 83) đến nhà ông Nguyễn Hồng Hào (thửa 73, tờ 93) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Nguyễn Duy Bình (thửa 04, tờ 74) đến nhà Nguyễn Duy Hoàng (thửa 53, tờ 74) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Duy Bình (Thửa 04, tờ 74) đến nhà Nguyễn Duy Hoàng (thửa 53, tờ 74) | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Nguyễn Duy Khương (thửa 49, tờ 74) đến Cầu Sốc (thửa 141, tờ 85) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Duy Khương (thửa 49, tờ 74) đến Cầu Sốc (thửa 141, tờ 85) | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Lê Thế Ngoạt (thửa 46, tờ 74) đi nhà bà Lê Thị Sơn (thửa 142, tờ 85) đến đường Bắc Nam 2 (thửa 82, tờ 83) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Vạn Xuân Thành Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lê Thế Ngoạt (thửa 46, tờ 74) đi nhà bà Lê Thị Sơn (thửa 142, tờ 85) đến đường Bắc Nam 2 (thửa 82, tờ 83) | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.