Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ Dân Phố Dự Quần, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Bùi Văn Minh (thửa 16, tờ 120) đến nhà ông Đỗ Văn Sánh (thửa 14, tờ 113) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Bùi Văn Minh (thửa 16, tờ 120) đến nhà ông Đỗ Văn Sánh (thửa 14, tờ 113) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Nguyễn Đông (thửa 23, tờ 121) đến nhà Đỗ Văn Dũng (thửa 69, tờ 121) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Đông (thửa 23, tờ 121) đến nhà ông Đỗ Văn Dũng (thửa 69, tờ 121) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 156, tờ 9) đi nhà ông Lê Văn Ninh (thửa 16, tờ 122) đến nhà ông Nguyễn Quế (thửa 40, tờ 137) (đường đê) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 156, tờ 9) đi nhà ông Lê Văn Ninh (thửa 16, tờ 122) đến nhà ông Nguyễn Quế (thửa 40, tờ 137) (đường đê) | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Lê Văn Trương (thửa 20, tờ 129) đến nhà bà Nguyễn Thị Minh (thửa 30, tờ 134) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lê Văn Trương (thửa 20, tờ 129) đến nhà bà Nguyễn Thị Minh (thửa 30, tờ 134) | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà bà Đỗ Thị Thanh (thửa 81, tờ 119) đi nhà bà Lê Thị Thanh (thửa 46, tờ 126) đến nhà ông Đỗ Văn Hữu (thửa 31, tờ 127) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Đỗ Thị Thanh (thửa 81, tờ 119) đi nhà bà Lê Thị Thanh (thửa 46, tờ 126) đến nhà ông Đỗ Văn Hữu (thửa 31, tờ 127) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa 105, tờ 119) đến nhà ông Nguyễn Khắc Sơn (thửa 32, tờ 132) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa 105, tờ 119) đến nhà ông Nguyễn Khắc Sơn (thửa 32, tờ 132) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà Lê Văn Dự (thửa 82, tờ 129) đi nhà ông Nguyễn Tùng (thửa 93, tờ 129) đến nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa 21, tờ 137) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Dự Quần Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Lê Văn Dự (thửa 82, tờ 129) đi nhà ông Nguyễn Tùng (thửa 93, tờ 129) đến nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa 21, tờ 137) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.