Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tdp Nổ Giáp 1, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Hữu Cảnh | 3.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lại đến nhà ông Bắc (Phê) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Hùng đến nhà bà Bình | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Duân đến nhà ông Dự | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Tú đến nhà ông Long | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà văn hoá Tổ dân phố Nổ Giáp 1 đến nhà ông Dũng Vương | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lưu | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Hướng đến nhà ông Hội (TDP Nổ Giáp 2) | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
TDP Nổ Giáp 1 Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Đồng đến nhà ông Hài | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.