Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Khu Tđc Phục Vụ Di Dân Phường Hải Thượng Tại Phường Xuân Lâm Để Gpmb Kcn Luyện Kim, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị. Giá từ 4.200.000 đến 7.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH khu TĐC phục vụ di dân phường Hải Thượng tại phường Xuân Lâm để GPMB KCN Luyện Kim Phường ĐÀO DUY TỪ | ODT Đất ở tại đô thị | Giáp quốc lộ 1A: Từ lô A1 đến lô N 18 | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu TĐC phục vụ di dân phường Hải Thượng tại phường Xuân Lâm để GPMB KCN Luyện Kim Phường ĐÀO DUY TỪ | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ lô C8 đến lô H12; Đoạn từ lô A 2 đến lô C 7 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu TĐC phục vụ di dân phường Hải Thượng tại phường Xuân Lâm để GPMB KCN Luyện Kim Phường ĐÀO DUY TỪ | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ lô A 6 đến lô G30 A đi lô N17; Đoạn từ lô F 39 đến lô F 29 A; Đoạn từ lô B 36 đến lô B29 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu TĐC phục vụ di dân phường Hải Thượng tại phường Xuân Lâm để GPMB KCN Luyện Kim Phường ĐÀO DUY TỪ | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ lô L 30 đến lô M 21; Đoạn từ Lô E 40 đến lô E 29; từ lô số K28 đên lô K20; Đoạn từ Lô C40 đến lô C29; lô D40 đến lô D29; lô H20 đến lô H13; Đoạn từ lô A32 đến lô C25; Đoạn từ lô N32 đến lô H25 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.