Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Phường, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
44 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần Oanh: Từ giáp thị trấn (cũ) đến giáp mương kênh Nam | 11 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Oanh: Từ giáp Thị trấn (cũ) đến giáp mương kênh Nam | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Tập Thơ đến đường phía Bắc | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Tập Thơ đến đường phía bắc | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Thắng Mại đến đường phía Bắc | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Thắng Mại đến đường phía bắc | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Vang đến nhà ông Hùng | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Vang đến nhà ông Hùng | 1.1 triệu/m² | 913.000/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ ngã tư đường sân bay đến nhà bà Thùy | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư đường sân bay đến nhà bà Thùy | 1.1 triệu/m² | 913.000/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ Cầu Khe Cát đi nhà ông Toán | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Khe Cát đi nhà ông Toán | 1.1 triệu/m² | 913.000/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ cầu chui (Phú Quang) đi đập ông Xờ | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu chui (Phú Quang) đi đập ông Xờ | 1.1 triệu/m² | 913.000/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Cầu Khưu đến nhà ông Hạnh (Chinh) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Khưu đến nhà ông Hạnh (Chinh) | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà bà Tuyển đến ao Làng | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Tuyển đến Ao Làng | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp nhà ông Dũng đến giáp xã Hải Nhân | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp nhà ông Dũng đến giáp xã Hải Nhân | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà bà Lan Ngọc đến giáp đường Tây Sơn | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Lan Ngọc đến Giáp đường Tây Sơn | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần Oanh: Từ giáp mương kênh Nam đến đường Sắt | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Oanh: Từ giáp mương kênh Nam đến đường Sắt | 3.4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Trần Oanh (tuyến giáp nhà ông Lai, thửa 202 tờ 37 đến nhà ông Song, thửa 193 tờ 38) | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Trần Oanh (Tuyến giáp nhà ông Lai, thửa 202 tờ 37 đến nhà ông Song, thửa 193 tờ 38) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Trần Oanh (từ giáp nhà ông Châu, thửa 592 tờ 36 đến nhà ông Côi, thửa 1059 tờ 36) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Trần Oanh (Từ giáp nhà ông Châu, thửa 592 tờ 36 đến nhà ông Côi, thửa 1059 tờ 36) | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | ODTĐất ở tại đô thị | Đường 2B giáp xã Xuân Lâm đến giáp xã Hải Nhân cũ | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phường Phường ĐÀO DUY TỪ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 2B giáp xã Xuân Lâm đến giáp xã Hải Nhân cũ | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.