Giá đất Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 Cũ), Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 Cũ), Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường ĐÀO DUY TỪ
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Trần Nhật Duật: Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118)
8 triệu/m²
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường ĐÀO DUY TỪ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Trần Nhật Duật: Từ Giáp quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118)
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường ĐÀO DUY TỪ
ODTĐất ở tại đô thị
đường Trần Nhật Duật: Từ Trạm điện Dự Quần (thửa 114, tờ 118) đến cầu Dừa (thửa 10, tờ 13) (giáp Hải Bình)
6.5 triệu/m²
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường ĐÀO DUY TỪ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Trần Nhật Duật: Từ Trạm điện Dự Quần (thửa 114, tờ 118) đến cầu Dừa (thửa 10, tờ 13) (Giáp Hải Bình)
3.5 triệu/m²2.9 triệu/m²
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường ĐÀO DUY TỪ
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110)
8 triệu/m²
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường ĐÀO DUY TỪ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110)
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường ĐÀO DUY TỪ
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ đập tràn (thửa 31, tờ 109) đến giáp phường Trúc Lâm (thửa 09, tờ 108)
6.5 triệu/m²
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường ĐÀO DUY TỪ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ đập tràn (thửa 31, tờ 109) đến giáp phường Trúc Lâm (thửa 09, tờ 108)
3.3 triệu/m²2.7 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.