Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 Cũ), Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.717.000 đến 8.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) Phường ĐÀO DUY TỪ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Trần Nhật Duật: Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118) | 8 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường ĐÀO DUY TỪ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Nhật Duật: Từ Giáp quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118) | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) Phường ĐÀO DUY TỪ | ODT Đất ở tại đô thị | đường Trần Nhật Duật: Từ Trạm điện Dự Quần (thửa 114, tờ 118) đến cầu Dừa (thửa 10, tờ 13) (giáp Hải Bình) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường ĐÀO DUY TỪ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Nhật Duật: Từ Trạm điện Dự Quần (thửa 114, tờ 118) đến cầu Dừa (thửa 10, tờ 13) (Giáp Hải Bình) | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) Phường ĐÀO DUY TỪ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110) | 8 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường ĐÀO DUY TỪ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110) | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) Phường ĐÀO DUY TỪ | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ đập tràn (thửa 31, tờ 109) đến giáp phường Trúc Lâm (thửa 09, tờ 108) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường ĐÀO DUY TỪ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ đập tràn (thửa 31, tờ 109) đến giáp phường Trúc Lâm (thửa 09, tờ 108) | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.