Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Phố Tạ Quang Bửu, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
60 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Lê Lợi đến hết tường rào phía Tây Trường Tiểu học Lam Sơn 3, Tổ dân phố số 13 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Lê Lợi đến hết tường rào phía Tây Trường tiểu học Lam Sơn 3, Tổ dân phố số 13 | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ tường rào phía Tây Trường Tiểu học Lam Sơn 3 đến đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 13 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ tường rào phía Tây Trường tiểu học Lam Sơn 3 đến đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 13 | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường KDC phía Đông Trường Tiểu học Lam Sơn 3: Từ đường Tạ Quang Bửu (thửa 16, tờ bản đồ số 230 (109) về phía Bắc đến thửa 49, tờ bản đồ số 224 (103), Tổ dân phố số 13 | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu dân cư phía Đông Trường Tiểu học Lam Sơn 3: Từ đường Tạ Quang Bửu thửa 16 tờ bản đồ số 230 (109) về phía Bắc đến thửa 49 tờ bản đồ số 224 (103), Tổ dân phố số 13 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nối Lê Lợi (Ngõ 490): Từ thửa 4 tờ 98 về phía Tây đến thửa 01 tờ 89, Tổ dân phố 4 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối Lê Lợi (Ngõ 490): Từ thửa 4 tờ 98 về phía Tây đến thửa 01 tờ 89, Tổ dân phố 4 | 1 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường, ngõ còn lại của Tổ dân phố số 13 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ còn lại của Tổ dân phố số 13 | 587.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Khu dân cư phía Tây trường Trung cấp nghề: Từ thửa 26 tờ bản đồ 226 (105) đến hết khu dân cư, Tổ dân phố Cổ Đam | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Khu dân cư phía Tây trường Trung cấp nghề: Từ thửa 26, tờ bản đồ 226(105) đến hết khu dân cư, Tổ dân phố Cổ Đam | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu dân cư phía Bắc (Thị Đội cũ), đường nối đường Thi Sách Tổ dân phố Nghĩa Môn | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu dân cư phía Bắc (Thị Đội cũ), đường nối đường Thi Sách Tổ dân phố Nghĩa Môn | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Phố Hải Thượng Lãn Ông: Từ đường Trần Phú đến thửa 13 tờ 244 (123), Tổ dân phố Nghĩa Môn | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Hải Thượng Lãn Ông: từ đường Trần Phú đến thửa 13 tờ 244 (123), Tổ dân phố Nghĩa Môn | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường dân cư phía Bắc nối đường Phạm Sư Mạnh từ thửa 10 về phía Đông đến thửa 31 tờ 221 (100) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường dân cư phía Bắc nối đường Phạm Sư Mạnh từ thửa 10 về phía Đông đến thửa 31 tờ 221 (100) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011 | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường dân cư phía Bắc nối đường Phan Chu Trinh từ thửa 54 tờ 227 (106) về phía Bắc đến thửa 2 tờ 222 (101) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường dân cư phía Bắc nối đường Phan Chu Trinh từ thửa 54 tờ 227 (106) về phía Bắc đến thửa 2 tờ 222 (101) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011 | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường dân cư nối đường Phan Chu Trinh: Thửa 49 và thửa 96 tờ 228 (107) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường dân cư nối đường Phan Chu Trinh: Thửa 49 và thửa 96 tờ 228 (107) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011 | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường dân cư nối đường Đội Cấn: Từ thửa 49 về phía Tây đến thửa 43 tờ 232 (111) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường dân cư nối đường Đội Cấn: Từ thửa 49 về phía Tây đến thửa 43 tờ 232 (111) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | phố Ngô Văn Sở từ thửa 59 tờ 228 (107) về phía Bắc đến thửa 53 tờ 228 (107) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Ngô Văn Sở từ thửa 59 tờ 228 (107) về phía Bắc đến thửa 53 tờ 228 (107) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011 | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Phố Ngô Văn Sở (kéo dài) từ thửa 39 tờ 228 (107) về phía Bắc đến hết khu dân cư thửa 1 tờ 228 (108) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Ngô Văn Sở (kéo dài) từ thửa 39 tờ 228 (107) về phía Bắc đến hết khu dân cư thửa 1 tờ 228 (108) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011 | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nối đường Trần Phú: Từ thửa 39 về phía Bắc đến thửa 19 tờ 234 (113) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Phố Tạ Quang Bửu Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối đường Trần Phú: Từ thửa 39 về phía Bắc đến thửa 19 tờ 234 (113) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011 | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.