Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Phố Lương Văn Can, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Nguyễn Quốc Trị (thửa 2 tờ 132) đến nhà ông Vũ (thửa 53 tờ 152), Tổ dân phố số 12 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Nguyễn Quốc Trị (thửa 2 tờ 132) đến nhà ông Vũ (thửa 53 tờ 152), Tổ dân phố số 12 | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ nhà ông Thành (thửa 8 tờ 132) đến nhà ông Úi (thửa 5 tờ 133), Tổ dân phố số 12 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Thành (thửa 8 tờ 132) đến nhà ông Úi (thửa 5 tờ 133), Tổ dân phố số 12 | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ nhà ông Trường (thửa 6 tờ 133) đến cầu sắt sông Tam Điệp, Tổ dân phố số 12 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Trường (thửa 6 tờ 133) đến cầu sắt sông Tam Điệp, Tổ dân phố số 12 | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 1 tờ 137 (ông Thế) đến 94 tờ 139 (ông Như), Tổ dân phố 12 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 1 tờ 137 (ông Thế) đến 94 tờ 139 (ông Như), Tổ dân phố 12 | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | phố Ngô Thì Nhậm: Từ đường Trần Phú đến phố Lương Văn Can, Tổ dân phố số 2 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Ngô Thì Nhậm: Từ đường Trần Phú đến phố Lương Văn Can, Tổ dân phố số 2 | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Phố Lê Đình Kiên: Từ đường Trần Phú đến thửa 54 tờ 260 (139), Tổ dân phố số 12 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Lê Đình Kiên: Từ đường Trần Phú đến thửa 54 tờ 260 (139), Tổ dân phố số 12 | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | phố Phạm Bành: từ đường Trần Phú đến hết đường, Tổ dân phố số 12 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Phạm Bành: từ đường Trần Phú đến hết đường, Tổ dân phố số 12 | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu dân cư: Từ thửa 39 tờ bản đồ số 256 (135) đến thửa 44 tờ bản đồ số 256 (135), Tổ dân phố số 12 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu dân cư: Từ thửa 39, tờ bản đồ số 256 (135) đến thửa 44, tờ bản đồ số 256 (135), Tổ dân phố số 12 | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu dân cư: Từ thửa 55 tờ bản đồ số 256 (135) về phía Đông đến thửa 115 tờ bản đồ số 257 (136), Tổ dân phố số 12 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu dân cư: Từ thửa 55, tờ bản đồ số 256 (135) về phía Đông đến thửa 115, tờ bản đồ số 257 (136), Tổ dân phố số 12 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu dân cư: Từ thửa 49 tờ 260 (139) đến thửa 58 tờ 260 (139); từ thửa 84 tờ 260 (139) đến thửa 79 tờ 260 (139), Tổ dân phố số 12 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu dân cư: Từ thửa 49 tờ 260 (139) đến thửa 58 tờ 260 (139); từ thửa 84 tờ 260 (139) đến thửa 79 tờ 260 (139), Tổ dân phố số 12 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nối với đường Trần Phú (giữa Kho lương thực cũ): Từ đường Trần Phú về phía Nam đến thửa 60 tờ bản đồ số 261 (140), Tổ dân phố số 12 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối với đường Trần Phú (giữa Kho lương thực cũ): Từ đường Trần Phú về phía Nam đến thửa 60, tờ bản đồ số 261 (140), Tổ dân phố số 12 | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Hà Văn Mao: Từ đường Lê Lợi đến phố Lương Văn Can, Tổ dân phố số 12 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hà Văn Mao: Từ đường Lê Lợi đến phố Lương Văn Can, Tổ dân phố số 12 | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nối Lê Lợi: Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 257 (136) về phía Nam đến thửa 8 tờ bản đồ số 261 (140), Tổ dân phố số 12 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối Lê Lợi: Từ thửa số 120, tờ bản đồ số 257 (136) về phía Nam đến thửa 8, tờ bản đồ số 261 (140), Tổ dân phố số 12 | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường dân cư mới: từ thửa 6 tờ 260 (139) về phía Tây đến thửa 33 tờ 260 (139), Tổ dân phố số 12 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường dân cư mới: từ thửa 6 tờ 260 (139) về phía Tây đến thửa 33 tờ 260 (139), Tổ dân phố số 12 | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Tôn Thất Tùng: từ đường Trần Phú đến thửa 50 tờ 250 (129), Tổ dân phố số 13 | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
phố Lương Văn Can Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | phố Tôn Thất Tùng: Từ đường Trần Phú đến thửa 50 tờ 250(129), Tổ dân phố số 13 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.