Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ cầu Cổ Đam đến đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam và thửa 16 tờ bản đồ 233 (112) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Cổ Đam đến đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam và thửa 16, tờ bản đồ 233 (112) | 6.3 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ cầu Đo Đạc đến đường Nguyễn Đức Cảnh | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Đo Đạc đến đường Nguyễn Đức Cảnh | 11.7 triệu/m² | 9.8 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến phố Chu Văn An | 26 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến phố Chu Văn An | 10.6 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam (thửa 12, 35 tờ bản đồ số 233 (112)) đến phố Lê Đình Kiên (đoạn từ Nhà văn hóa phố Cổ Đam đến Nhà văn hóa Tổ dân phố số 1) | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam (thửa 12, 35, tờ bản đồ số 233 (112) đến phố Lê Đình Kiên (đoạn từ nhà văn hóa thôn Cổ Đam đến nhà văn hóa Tổ dân phố số 1) | 5.1 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam (thửa 12, 35, tờ bản đồ số 233 (112)) đến phố Lê Đình Kiên (đoạn từ nhà văn hóa Tổ dân phố số 1 đến phố Lê Đình Kiên) | 5.1 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam thửa 12, 35 tờ bản đồ số 233 (112) đến phố Lê Đình Kiên (đoạn từ Nhà văn hóa Tổ dân phố số 1 đến phố Lê Đình Kiên) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ ngã 3 phố Chu Văn An đến ngã 3 phố Bùi Thị Xuân | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba phố Chu Văn An đến ngã ba phố Bùi Thị Xuân | 9.8 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ phía Tây phố Bùi Thị Xuân đến cầu Cổ Đam | 23 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ phía Tây phố Bùi Thị Xuân đến cầu Cổ Đam | 8.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ phố Lê Đình Kiên đến ngã tư 5 tầng | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ phố Lê Đình Kiên đến ngã tư 5 tầng | 5.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ ngã tư 5 tầng đến thửa 19 tờ bản đồ 367 (161), Tổ dân phố số 18 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã Tư 5 tầng đến thửa 19, tờ bản đồ 367 (161), Tổ dân phố số 18 | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ tường rào phía Tây tường rào Gara xe ô tô Công ty cổ phần Xi măng Bỉm Sơn đến cầu Chuyên Gia, Tổ dân phố số 18, 15 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ tường rào phía Tây tường rào Gara xe ông tô Công ty Cổ phần xi măng Bỉm Sơn đến cầu Chuyên Gia, Tổ dân phố số 18, 15 | 3.4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn đường từ ngã ba Benla (ngã ba đường đi Bãi rác) đến cống số 3 lên Mỏ đá (hồ Khe Gỗ), Tổ dân phố Trường Sơn | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ngã ba Benla (ngã ba đường đi Bãi rác) đến cống số 3 lên Mỏ đá (hồ khe Gỗ), Tổ dân phố Trường Sơn | 848.000/m² | 706.000/m² | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường đi Mỏ đá phụ: Từ đường Benla (cây xăng) đến Mỏ đá phụ, Tổ dân phố Trường Sơn | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Phú Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đi Mỏ đá phụ: Từ đường Benla (cây Xăng) đến Mỏ đá phụ, Tổ dân phố Trường Sơn | 456.000/m² | 380.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.