Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ cầu chuyên gia đến đường Hàn Mặc Tử - Đinh Tiên Hoàng Tổ dân phố số 15 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu chuyên gia đến đường Hàn Mặc Tử-Đinh Tiên Hoàng, Tổ dân phố số 15 | 939.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Hàn Mặc Tử-Đinh Tiên Hoàng đến thửa 23 và thửa 18 tờ bản đồ số 385 (179), Tổ dân phố Đông Thôn | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Hàn Mặc Tử-Đinh Tiên Hoàng đến thửa 23 và thửa 18, tờ bản đồ số 385 (179), Tổ dân phố Đông thôn | 626.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 24 và thửa 17 tờ bản đồ số 385 (179) đến cầu Trung Sơn - Sơn Tây, Tổ dân phố Đông Thôn | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 24 và thửa 17, tờ bản đồ số 385 (179) đến cầu Trung Sơn-Sơn Tây, Tổ dân phố Đông thôn | 470.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ cầu Trung Sơn - Sơn Tây đến thửa 01 tờ bản đồ số 378 (172) (nhà ông Miện), Tổ dân phố Sơn Tây | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Trung Sơn-Sơn Tây đến thửa 01, tờ bản đồ số 378 (172) (nhà ông Miện), Tổ dân phố Sơn Tây | 456.000/m² | 380.000/m² | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Hàn Mặc Tử: Từ đường Trần Nguyên Hãn đến đường Ngô Gia Tự, Tổ dân phố Đông Thôn | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hàn Mặc Tử: Từ đường Trần Nguyên Hãn đến đường Ngô Gia Tự, Tổ dân phố Đông thôn | 626.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Ngô Gia Tự: Từ đường Hàn Mặc Tử đến đường Trần Nguyên Hãn, Tổ dân phố Đông Thôn | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Ngô Gia Tự: Từ đường Hàn Mặc Tử đến đường Trần Nguyên Hãn, Tổ dân phố Đông thôn | 456.000/m² | 380.000/m² | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đinh Tiên Hoàng: Từ đường Trần Nguyên Hãn đến đường Lê Trọng Tấn, tổ dan phố Đông thôn, Trường Sơn | 456.000/m² | 380.000/m² | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đinh Tiên Hoàng: Từ đường Trần Nguyên Hãn đến đường Lê Trọng Tấn, Tổ dân phố Đông Thôn, Trường Sơn | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Phùng Khắc Khoan: Từ đường Lê Trọng Tấn đến hết đường, Tổ dân phố Trường Sơn | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Phùng Khắc Khoan: Từ đường Lê Trọng Tấn đến hết đường,TDP Trường Sơn | 626.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường song song với đường Phùng Khắc Khoan: Từ thửa số 30 tờ bản đồ số 320 (114) về phía Nam đến thửa số 63 tờ bản đồ số 331 (125), Tổ dân phố Trường Sơn | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Nguyên Hãn Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường song song với đường Phùng Khắc Khoan: Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 320 (114) về phía Nam đến thửa số 63, tờ bản đồ số 331 (125), Tổ dân phố Trường Sơn | 522.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.