Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Xuân, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Xuân Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 08 tờ bản đồ số 347 (141) (nhà bà Quy) đến thửa 38 tờ bản đồ số 347 (141) (nhà ông Triều), Tổ dân phố số 16 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Xuân Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 08, tờ bản đồ số 347 (141) (nhà bà Quy) đến thửa 38, tờ bản đồ số 347(141) (nhà ông Triều), Tổ dân phố số 16 | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Xuân Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 20 tờ bản đồ số 348 (142) (nhà bà Thành) đến thửa 34 tờ bản đồ số 348 (142) (nhà bà Xuyên), Tổ dân phố số 16 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Xuân Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 20, tờ bản đồ số 348 (142) (nhà bà Thành) đến thửa 34, tờ bản đồ số 348(142) (nhà bà Xuyên), Tổ dân phố số 16 | 848.000/m² | 706.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Xuân Phường BỈM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 44 tờ bản đồ số 348 (142) (nhà bà Mật) đến hết đường, Tổ dân phố số 16 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Xuân Phường BỈM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 44, tờ bản đồ số 348 (142) (nhà bà Mật) đến hết đường, Tổ dân phố số 16 | 626.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.