Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 897.000 đến 5.500.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Phường BỈM SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 81 tờ bản đồ số 330 (124) (nhà ông Tỵ) đến thửa 146 tờ bản đồ số 330 (124), Tổ dân phố số 16 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Phường BỈM SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 81, tờ bản đồ số 330 (124) (nhà ông Tỵ) đến thửa 146, tờ bản đồ số 330 (124), Tổ dân phố số 16 | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Phường BỈM SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ giáp thửa 143 tờ bản đồ số 330 (124) đến hết đường, Tổ dân phố số 16 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Phường BỈM SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp thửa 143, tờ bản đồ số 330 (124) đến hết đường, Tổ dân phố số 16 | 1.1 triệu/m² | 897.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.