Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lê Đại Hành, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 978.000 đến 5.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Đại Hành Phường BỈM SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Lê Lợi đến thửa 11 tờ bản đồ số 347 (141) (nhà bà Đào), Tổ dân phố số 16 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Đại Hành Phường BỈM SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Lê Lợi đến thửa 11, tờ bản đồ số 347 (141) (nhà bà Đào), Tổ dân phố số 16 | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Đại Hành Phường BỈM SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 27 tờ bản đồ số 347 (141) đến hết đường, Tổ dân phố số 16 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Đại Hành Phường BỈM SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 27, tờ bản đồ số 347 (141) đến hết đường, Tổ dân phố số 16 | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường Lê Đại Hành Phường BỈM SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Kim Đồng: Từ đường Lê Lợi đến giáp Trường THCS Xi măng, Tổ dân phố số 16 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Đại Hành Phường BỈM SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Kim Đồng: Từ đường Lê Lợi đến giáp Trường THCS Xi Măng, Tổ dân phố số 16 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.