Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xóm Phú Băc Phú Bắc Cũ) Cũ) Vào 300m Đoạn Kml3 + 4433 400 Đi Hết Xóm Vụ ] [- [đai Kmi3+40 @q500m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 110.000.000 đến 790.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
xóm Phú Băc Phú Bắc cũ) cũ) vào 300m Đoạn Kml3 + 4433 400 đi hết xóm Vụ ] [- [Đai KmI3+40 @Q500m XÃ Vô Tranh | ODT | Toàn tuyến | 110 triệu/m² | — | — | — |
xóm Phú Băc Phú Bắc cũ) cũ) vào 300m Đoạn Kml3 + 4433 400 đi hết xóm Vụ ] [- [Đai KmI3+40 @Q500m XÃ Vô Tranh | SKC | Toàn tuyến | 720 triệu/m² | — | — | — |
xóm Phú Băc Phú Bắc cũ) cũ) vào 300m Đoạn Kml3 + 4433 400 đi hết xóm Vụ ] [- [Đai KmI3+40 @Q500m XÃ Vô Tranh | TMD | Toàn tuyến | 790 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.