Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường M2 @mmm [lay Shấi Lm Mm Mm — Đoạn Km9 + 700 494 Đến Hết Đường Bê Ỷ Tông Xóm Khe Vàng [- [đai Km9+70 Œ@)330m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 100.000.000 đến 790.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
m2 @mmm [lay SHẤI lm mm mm — Đoạn Km9 + 700 494 đến hết đường bê Ỷ tông xóm Khe Vàng [- [Đai Km9+70 Œ@)330m Xà Vô Tranh | ODT | Toàn tuyến | 100 triệu/m² | — | — | — |
m2 @mmm [lay SHẤI lm mm mm — Đoạn Km9 + 700 494 đến hết đường bê Ỷ tông xóm Khe Vàng [- [Đai Km9+70 Œ@)330m Xà Vô Tranh | SKC | Toàn tuyến | 790 triệu/m² | — | — | — |
m2 @mmm [lay SHẤI lm mm mm — Đoạn Km9 + 700 494 đến hết đường bê Ỷ tông xóm Khe Vàng [- [Đai Km9+70 Œ@)330m Xà Vô Tranh | TMD | Toàn tuyến | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.