THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đon2 — Œ30m (@j500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng Cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên 2026

Tra cứu giá đất Đường Đon2 — Œ30m (@j500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng Cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 200.000.000 đến 2.900.000.000 đồng/m².

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đon2 — Œ30m (@J500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m
XÃ Vô Tranh
ODTToàn tuyến2.9 tỷ/m²———
Đon2 — Œ30m (@J500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m
XÃ Vô Tranh
SKCToàn tuyến200 triệu/m²———
Đon2 — Œ30m (@J500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m
XÃ Vô Tranh
TMDToàn tuyến2 tỷ/m²———

Bảng giá đất Đường Đon2 — Œ30m (@j500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng Cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m năm 2026

Khu vực:
Đường Đon2 — Œ30m (@j500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng Cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên.
Loại đất:
null (ODT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 200.000.000 đến 2.900.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.