Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đon2 — Œ30m (@j500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng Cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đon2 — Œ30m (@J500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m Xà Vô Tranh | ODT | Toàn tuyến | 2.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đon2 — Œ30m (@J500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m Xà Vô Tranh | SKC | Toàn tuyến | 200 triệu/m² | — | — | — |
Đon2 — Œ30m (@J500m 2900 2030 2030 - -lảm — Cổ Lũng cũ [- Đi Q3 Œ@30m 360 2520 2520 - [- Đon2 @30m Œ@50m Xà Vô Tranh | TMD | Toàn tuyến | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.