THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đoạn Kml§ + 4234 200 (cầu Tràn Phú , Đô 2) Đi Hết Xóm Phú Thọ [7 [đai Kml+30 @q30m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên 2026

Tra cứu giá đất Đoạn Kml§ + 4234 200 (cầu Tràn Phú , Đô 2) Đi Hết Xóm Phú Thọ [7 [đai Kml+30 @q30m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 70.000.000 đến 110.000.000 đồng/m².

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đoạn Kml§ + 4234 200 (cầu tràn Phú , Đô 2) đi hết xóm Phú Thọ [7 [Đai Kml+30 @Q30m
XÃ Vô Tranh
ODTToàn tuyến110 triệu/m²———
Đoạn Kml§ + 4234 200 (cầu tràn Phú , Đô 2) đi hết xóm Phú Thọ [7 [Đai Kml+30 @Q30m
XÃ Vô Tranh
SKCToàn tuyến79 triệu/m²———
Đoạn Kml§ + 4234 200 (cầu tràn Phú , Đô 2) đi hết xóm Phú Thọ [7 [Đai Kml+30 @Q30m
XÃ Vô Tranh
TMDToàn tuyến70 triệu/m²———

Bảng giá đất Đoạn Kml§ + 4234 200 (cầu Tràn Phú , Đô 2) Đi Hết Xóm Phú Thọ [7 [đai Kml+30 @q30m năm 2026

Khu vực:
Đoạn Kml§ + 4234 200 (cầu Tràn Phú , Đô 2) Đi Hết Xóm Phú Thọ [7 [đai Kml+30 @q30m, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên.
Loại đất:
null (ODT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 70.000.000 đến 110.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.