Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đn2 (@)3300m Hễxómphúíthọ 850 600 600 ` Đoạn Kml§ + 4435 600 Đi Hết Xóm Phú Thọ [- Đạnai Kmiš+600 @q300m 110 [, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên năm 2026 với 2 dòng dữ liệu gồm , . Giá từ 70.000.000 đến 790.000.000 đồng/m².
2 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đn2 (@)3300m HễxómPhúíThọ 850 600 600 ` Đoạn Kml§ + 4435 600 đi hết xóm Phú Thọ [- ĐạnaI KmIš+600 @Q300m 110 [ XÃ Vô Tranh | ODT | Toàn tuyến | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đn2 (@)3300m HễxómPhúíThọ 850 600 600 ` Đoạn Kml§ + 4435 600 đi hết xóm Phú Thọ [- ĐạnaI KmIš+600 @Q300m 110 [ XÃ Vô Tranh | TMD | Toàn tuyến | 790 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.