THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Is [đamig ——— [kml4+200 Kmi4 + 300 [5000 3500 3ã00 —- 19 Đoạnl9 Kml4+300 Kml4 + 500, Xã Trung Hội, Thái Nguyên 2026

Tra cứu giá đất Đường Is [đamig ——— [kml4+200 Kmi4 + 300 [5000 3500 3ã00 —- 19 Đoạnl9 Kml4+300 Kml4 + 500, Xã Trung Hội, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 3.150.000.000 đến 4.500.000.000 đồng/m².

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
IS [Đamig ——— [Kml4+200 Kmi4 + 300 [5000 3500 3ã00 —- 19 Đoạnl9 Kml4+300 Kml4 + 500
XÃ Trung Hội
ODTToàn tuyến4.5 tỷ/m²———
IS [Đamig ——— [Kml4+200 Kmi4 + 300 [5000 3500 3ã00 —- 19 Đoạnl9 Kml4+300 Kml4 + 500
XÃ Trung Hội
SKCToàn tuyến3.1 tỷ/m²———
IS [Đamig ——— [Kml4+200 Kmi4 + 300 [5000 3500 3ã00 —- 19 Đoạnl9 Kml4+300 Kml4 + 500
XÃ Trung Hội
TMDToàn tuyến3.1 tỷ/m²———

Bảng giá đất Đường Is [đamig ——— [kml4+200 Kmi4 + 300 [5000 3500 3ã00 —- 19 Đoạnl9 Kml4+300 Kml4 + 500 năm 2026

Khu vực:
Đường Is [đamig ——— [kml4+200 Kmi4 + 300 [5000 3500 3ã00 —- 19 Đoạnl9 Kml4+300 Kml4 + 500, Xã Trung Hội, Thái Nguyên.
Loại đất:
null (ODT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 3.150.000.000 đến 4.500.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.