Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Treo Xóm Đèo) Cũ Xã Phú Thịnh Vi Cátmwđườn Th 777 } } —— } — [1 Tuynl Xómthahmy Xómnaquýo, Xã Phú Thịnh, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 70.000.000 đến 490.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Treo xóm Đèo) cũ xã Phú Thịnh VI Cátmwđườn TH 777 } } —— } — [1 Tuynl XómThahMy XómNaQuýo XÃ Phú Thịnh | ODT | Toàn tuyến | 70 triệu/m² | — | — | — |
Treo xóm Đèo) cũ xã Phú Thịnh VI Cátmwđườn TH 777 } } —— } — [1 Tuynl XómThahMy XómNaQuýo XÃ Phú Thịnh | SKC | Toàn tuyến | 490 triệu/m² | — | — | — |
Treo xóm Đèo) cũ xã Phú Thịnh VI Cátmwđườn TH 777 } } —— } — [1 Tuynl XómThahMy XómNaQuýo XÃ Phú Thịnh | TMD | Toàn tuyến | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.