Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường L8 Kudnvưsið — ——— . Đym250m 7 7 7 8906 5600 S60 — Lt [bwmeranglsm, Xã Phú Bình, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 496.000.000 đến 4.900.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
L8 KudnvưsiÐ — ——— . Đym250m 7 7 7 8906 5600 S60 — LT [BwmeranglSm XÃ Phú Bình | ODT | Toàn tuyến | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
L8 KudnvưsiÐ — ——— . Đym250m 7 7 7 8906 5600 S60 — LT [BwmeranglSm XÃ Phú Bình | SKC | Toàn tuyến | 496 triệu/m² | — | — | — |
L8 KudnvưsiÐ — ——— . Đym250m 7 7 7 8906 5600 S60 — LT [BwmeranglSm XÃ Phú Bình | TMD | Toàn tuyến | 4.9 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.