Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Km100+330) Đi Am 2x44 30) Xóm Thơm Xóm Thơm (2.6 Từ Km 101+40 Đi Xóm Thơm — = ———————— Đoạn L Km101+40 Tiếp Reh-vợn, Xã Phú Bình, Thái Nguyên năm 2026 với 2 dòng dữ liệu gồm , . Giá từ 3.150.000.000 đến 3.150.000.000 đồng/m².
2 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Km100+330) đi am 2x44 30) Xóm Thơm xóm Thơm (2.6 Từ Km 101+40 đi xóm Thơm — = ———————— Đoạn l Km101+40 TIẾP REH-VỢN XÃ Phú Bình | ODT | Toàn tuyến | 3.1 tỷ/m² | — | — | — |
Km100+330) đi am 2x44 30) Xóm Thơm xóm Thơm (2.6 Từ Km 101+40 đi xóm Thơm — = ———————— Đoạn l Km101+40 TIẾP REH-VỢN XÃ Phú Bình | TMD | Toàn tuyến | 3.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.