THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường 6 Đom6 —— [kmlstluu —— [km20:900 [100 70 — 79 —- Km 20:90 Kmôi+t00 [t20 Mo M —] [8 [pams [kmals700 Km22:400 [, Xã Bình Thành, Thái Nguyên 2026

Tra cứu giá đất Đường 6 Đom6 —— [kmlstluu —— [km20:900 [100 70 — 79 —- Km 20:90 Kmôi+t00 [t20 Mo M —] [8 [pams [kmals700 Km22:400 [, Xã Bình Thành, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 100.000.000 đến 1.500.000.000 đồng/m².

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
6 Đom6 —— [Kmlstluu —— [Km20:900 [100 70 — 79 —- Km 20:90 KmôI+T00 [T20 mo M —] [8 [Pams [Kmals700 Km22:400 [
XÃ Bình Thành
ODTToàn tuyến1.5 tỷ/m²———
6 Đom6 —— [Kmlstluu —— [Km20:900 [100 70 — 79 —- Km 20:90 KmôI+T00 [T20 mo M —] [8 [Pams [Kmals700 Km22:400 [
XÃ Bình Thành
SKCToàn tuyến100 triệu/m²———
6 Đom6 —— [Kmlstluu —— [Km20:900 [100 70 — 79 —- Km 20:90 KmôI+T00 [T20 mo M —] [8 [Pams [Kmals700 Km22:400 [
XÃ Bình Thành
TMDToàn tuyến1.1 tỷ/m²———

Bảng giá đất Đường 6 Đom6 —— [kmlstluu —— [km20:900 [100 70 — 79 —- Km 20:90 Kmôi+t00 [t20 Mo M —] [8 [pams [kmals700 Km22:400 [ năm 2026

Khu vực:
Đường 6 Đom6 —— [kmlstluu —— [km20:900 [100 70 — 79 —- Km 20:90 Kmôi+t00 [t20 Mo M —] [8 [pams [kmals700 Km22:400 [, Xã Bình Thành, Thái Nguyên.
Loại đất:
null (ODT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 100.000.000 đến 1.500.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.