Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Trần Hung Dao, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 800.000 đến 17.400.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Trần Hung Dao Phường Quảng Yên | ODT Ở đô thị | Ngã tư Ngắn hangChieu dài Số (tru các hồ bám mặt đường Ngõ Quyen) | 10.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Phố Trần Hung Dao Phường Quảng Yên | ODT Ở đô thị | Ngắn hangNgã tư Nguyễn Du (hết Bệnh viện) | 16.4 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Phố Trần Hung Dao Phường Quảng Yên | ODT Ở đô thị | Ngã tư Nguyễn DuNgã tư đường tỉnh 338 (tru các hồ bám mặt đường tỉnh 338) | 13.6 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Phố Trần Hung Dao Phường Quảng Yên | ODT Ở đô thị | Ngã tư đường tỉnh 338Hết số nhà 148 | 10.2 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Phố Trần Hung Dao Phường Quảng Yên | ODT Ở đô thị | Ngõ 148 Trần Hung DaoNgã 3 Trần Hung Dao - Vua Ba | 10.2 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 800.000/m² |
Phố Trần Hung Dao Phường Quảng Yên | ODT Ở đô thị | Ngã 3 Trần Hung Dao - Vua BaĐường Trần Nhan Tổng | 17.4 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 800.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.