Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 18a, Phường Hoàng Quế, Quảng Ninh năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 700.000 đến 8.500.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 18A Phường Hoàng Quế | ODT Ở đô thị | giáp phường Mao Khê (thửa 205 TBD 15)cây xăng Kim Khanh (thửa 338 TBD 18) | 8.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 700.000/m² |
QUỐC LỘ 18A Phường Hoàng Quế | ODT Ở đô thị | giáp phường Mao Khê (thửa 205 TBD 15)cây xăng Kim Khanh (thửa 338 TBDDC 18) | 8.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 700.000/m² |
QUỐC LỘ 18A Phường Hoàng Quế | ODT Ở đô thị | cây xăng Kim Khanh (thửa 338 TBD 18)cầu Thương Thông (giáp xã Hồng Thái Đông cũ) (thửa 24 TBD 35) | 7.5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 700.000/m² |
QUỐC LỘ 18A Phường Hoàng Quế | ODT Ở đô thị | cây xăng Kim Khanh (thửa 338 TBDDC 18)cầu Thương Thông (giáp xã Hồng Thái Đông cũ) (thửa 24 TBD 35) | 7.5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 700.000/m² |
QUỐC LỘ 18A Phường Hoàng Quế | ODT Ở đô thị | cầu Thương Thông (giáp xã Hồng Thái Tây cũ) (thửa 24 TBD 35)hết địa phân phường Hoàng Que (giáp phường Yên Từ) | 8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 700.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.