Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 186 (dt326), Phường Bình Khê, Quảng Ninh năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 400.000 đến 5.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 186 (DT326) Phường Bình Khê | ODT Ở đô thị | Đường tau (giáp phường Đông Triều) - Thửa 86 TBDDC 45 Trang Anhết Dốc De - Thửa 159 TBDDC 37 Trang An | 5.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 500.000/m² |
Đường 186 (DT326) Phường Bình Khê | ODT Ở đô thị | Cuối Dốc De - Thửa 160 TBDDC 37 Trang AnNgã 4 đường Trung Tâm - Thửa 07 TBDDC 87 Bình Khê | 5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 400.000/m² |
Đường 186 (DT326) Phường Bình Khê | ODT Ở đô thị | Ngã tư đường Trung Tâm - Thửa 326 TBDDC 79 Bình Khêhết Cổng Cao (phường Bình Khê cũ) - Thửa 339 TBDDC 58 Bình Khê | 5.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 500.000/m² |
Đường 186 (DT326) Phường Bình Khê | ODT Ở đô thị | Ngã ba nong trường - Thửa 310 TBDDC 58 Bình Khêhết ngã ba Dốc Lun - Thửa 23 TBDDC 50 Bình Khê | 3.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² |
Đường 186 (DT326) Phường Bình Khê | ODT Ở đô thị | Ngã ba Dốc Lun - Thửa 09 TBDDC 12 Trang Luonghết khu Nam Giai - Thửa 192 TBDDC 15 Trang Luong | 2.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² |
Đường 186 (DT326) Phường Bình Khê | ODT Ở đô thị | Cuối khu Nam Giai - Thửa 194 TBDDC 15 Trang Luonggiáp phường Yên Từ | 1.8 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.