Đường Hùng Vương | Ở đô thị | Đường Trần Phú (Vòng xuyến chợ Trung tâm)Đường Quang Trung | | 46.2 triệu/m² | 33.6 triệu/m² | 16.8 triệu/m² |
Đường Trần Phú | Ở đô thị | Đường Hùng Vương (Vòng xuyến chợ Trung tâm)Đường Nguyễn Tất Thành (Vòng xuyến UBND tỉnh) | | 29.2 triệu/m² | 21.2 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
Đường Trần Phú | Ở đô thị | Đường Nguyễn Tất Thành (Vòng xuyến UBND tỉnh)Đường Châu Phong (Ngã tư Công an tỉnh) | | 25.9 triệu/m² | 18.8 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Đường Trần Phú | Ở đô thị | Đường Châu Phong (Ngã tư Công an tỉnh)Đường Âu Cơ (Cầu Vĩnh Phú) | | 17.6 triệu/m² | 12.8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Đường Nguyễn Tất Thành | Ở đô thị | Đường Hai Bà TrưngĐường Trần Phú (Vòng xuyến UBND tỉnh) | | 23.1 triệu/m² | 16.8 triệu/m² | 8.4 triệu/m² |
Đường Nguyễn Tất Thành | Ở đô thị | Đường Trần Phú (Vòng xuyến UBND tỉnh)Đường Quang Trung | | 25.9 triệu/m² | 18.8 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Đường Quang Trung | Ở đô thị | Đường Hùng VươngĐường Nguyễn Tất Thành | | 29.2 triệu/m² | 21.2 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
Đường Quang Trung | Ở đô thị | Đường Nguyễn Tất ThànhĐường Phù Đổng | | 23.1 triệu/m² | 16.8 triệu/m² | 8.4 triệu/m² |
Đường Quang Trung | Ở đô thị | Đường Phù ĐổngĐường Trần Phú | | 20.4 triệu/m² | 14.8 triệu/m² | 7.4 triệu/m² |
Đường Châu Phong | Ở đô thị | Đường Hùng VươngĐường Nguyễn Tất Thành | | 29.2 triệu/m² | 21.2 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
Đường Châu Phong | Ở đô thị | Đường Nguyễn Tất ThànhPhố Hàn Thuyên | | 20.4 triệu/m² | 14.8 triệu/m² | 7.4 triệu/m² |
Đường Châu Phong | Ở đô thị | Phố Hàn ThuyênĐường Trần Phú | | 17.6 triệu/m² | 12.8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Đường Nguyễn Du | Ở đô thị | Đường Nguyễn Tất ThànhĐường Phù Đổng | | 23.1 triệu/m² | 16.8 triệu/m² | 8.4 triệu/m² |
Đường Nguyễn Du | Ở đô thị | Đường Phù ĐổngĐường Trần Phú | | 17.6 triệu/m² | 12.8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Đường Hai Bà Trưng | Ở đô thị | Đường Nguyễn Tất ThànhĐường Vũ Thê Lang | | 20.9 triệu/m² | 15.2 triệu/m² | 7.6 triệu/m² |
Đường Hai Bà Trưng | Ở đô thị | Đường Vũ Thê LangĐường Âu Cơ | | 11.6 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường Trần Nguyên Hãn | Ở đô thị | Giáp ranh giới phường Thanh MiếuĐường Hai Bà Trưng | | 14.3 triệu/m² | 10.4 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Đường Vũ Thê Lang | Ở đô thị | Đường Trần PhúĐường Hai Bà Trưng | | 16.5 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Đường Vũ Thê Lang | Ở đô thị | Đường Hai Bà TrưngGiáp ranh giới phường Thanh Miếu | | 16.5 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Phố Hà Chương | Ở đô thị | Đường Hùng VươngĐường sắt | | 16.5 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Đường Lê Quý Đôn | Ở đô thị | Đường Hùng VươngPhố Hà Liễu | | 16.5 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Đường Lê Quý Đôn | Ở đô thị | Phố Hà LiễuĐường sắt | | 13.2 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Phố Đoàn Kết | Ở đô thị | Đường Hùng VươngĐường Lạc Long Quân | | 20.9 triệu/m² | 15.2 triệu/m² | 7.6 triệu/m² |
Phố Hàn Thuyên | Ở đô thị | Đường Trần PhúĐường Châu Phong | | 20.4 triệu/m² | 14.8 triệu/m² | 7.4 triệu/m² |
Đường Hoàng Quốc Việt | Ở đô thị | Đường Trần Phú (Cây xăng Dữu Lâu)Đường Phù Đổng | | 9.9 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Đường Hoàng Quốc Việt | Ở đô thị | Đường Phù ĐổngGiáp ranh giới phường Nông Trang | | 10.5 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường Lạc Long Quân | Ở đô thị | Cầu Văn Lang (Ngã tư giáp Nhà máy Hóa chất)Ngã ba Chợ Nú (nút giao với đường Nguyệt Cư) | | 14.3 triệu/m² | 10.4 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Đường Nguyệt Cư | Ở đô thị | Ngã ba chợ Nú (nút giao đường Lạc Long Quân)Giáp ranh giới phường Nông Trang | | 11.6 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường Phù Đổng | Ở đô thị | Đường Châu PhongĐường Nguyễn Du | | 23.1 triệu/m² | 16.8 triệu/m² | 8.4 triệu/m² |
Đường Phù Đổng | Ở đô thị | Đường Nguyễn DuGiáp ranh giới phường Vân Phú | | 11.6 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |