Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Phố Tân Thành, Phường Việt Trì, Phú Thọ năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 8.000.000 đến 16.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu phố Tân Thành Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Nhà ông Minh XuânNhà ông Hoà (khu chợ Tân Dân) | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Thành Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngách 14/57 - phố Đồi Giàm | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Thành Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngõ 57 - phố Đồi Giàm | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Thành Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngõ 69, ngách 73/69, ngách 93/69 - phố Đồi Giàm | 11 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Thành Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Nhà ông Cường DungNhà ông Thạch và nhà ông Ngư, ông Thẩm tổ 2 | 11 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Thành Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Các tuyến đường trong khu Đè Then - Cửa Đình | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Thành Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Các ngõ hẻm còn lại phố Tân Thành | 8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.