Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Phố Tân Tiến, Phường Việt Trì, Phú Thọ năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 8.000.000 đến 13.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu phố Tân Tiến Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngách 9/70 - phố Hàn Thuyên | 13 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Tiến Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngách 15/70 - phố Hàn Thuyên | 13 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Tiến Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngách 01/70 - phố Hàn Thuyên | 13 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Tiến Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Các ngõ, hẻm còn lại phố Tân Bình (tách Khu Tân An cũ) | 11 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Tiến Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngõ 21 - phố Hàn Thuyên | 13 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Tiến Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngõ 01, ngõ 02 - phố Đặng Minh Khiêm, Ngách 16/21 - phố Hàn Thuyên và Ngõ 06, ngõ 20 - phố Văn Cao | 13 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Tiến Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Ngõ 45 - phố Hàn Thuyên | 13 triệu/m² | — | — | — |
Khu phố Tân Tiến Phường Việt Trì | ODT Ở đô thị | Các ngõ hẻm còn lại trong khu Tân Tiến | 8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.