Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 166 Mông) (đường Âu Lâu - Quy, Xã Quy Mông, Lào Cai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.080.000 đến 8.770.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn giáp ranh phường ông Điển ra bến đò Phúc)nhà Hạnh 2.590 | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn giáp ranh phường ông Điển ra bến đò Phúc)nhà Hạnh 2.590 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn giáp ranh phường ông Điển ra bến đò Phúc)nhà Hạnh 2.590 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp đến theo1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp đến theo7.900 | 7.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp đến theo7.900 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp đến theo7.900 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp đến theo Đức Vân ông Bùinhà 3.700 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp đến theo Đức Vân ông Bùinhà 3.700 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp đến theo Đức Vân ông Bùinhà 3.700 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến7.810 | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến7.810 | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến7.810 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến8.770 | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến8.770 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến8.770 | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo qua1.800 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 166 Mông) (Đường Âu Lâu - Quy XÃ QUY MÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo qua1.800 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.