Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giải Phóng 11-11, Xã Mường Khương, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
19 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ cầu Na Bủ đến Dì Thàng6.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu Na Bủ đến Dì Thàng6.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cầu Na Bủ đến Dì Thàng6.000 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ cầu Trắng đến6.500 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu Trắng đến6.500 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cầu Trắng đến6.500 | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ đường rẽ vào khu ngã tư Na Bủ Hàm Đẩy (hết đất nhà Thu6.600 | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường rẽ vào khu ngã tư Na Bủ Hàm Đẩy (hết đất nhà Thu6.600 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ đường rẽ vào khu ngã tư Na Bủ Hàm Đẩy (hết đất nhà Thu6.600 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ đường rẽ vào trường Mường Khương đến khu chợ cũ7.500 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường rẽ vào trường Mường Khương đến khu chợ cũ7.500 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ đường rẽ vào trường Mường Khương đến khu chợ cũ7.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ Hải quan đến 1)6.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Hải quan đến 1)6.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ Hải quan đến 1)6.000 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã tư Na Bủ Na Bủ (gần NVH6.600 | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã tư Na Bủ Na Bủ (gần NVH6.600 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã tư Na Bủ Na Bủ (gần NVH6.600 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Giải phóng 11-11 XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngõ rẽ số nhà Bủ-Hàm (TDP Na1.200 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.